Bản dịch của từ 交谊舞 trong tiếng Việt

交谊舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交谊舞 (Danh từ)

jiāo yì wǔ
01

Khiêu vũ

交际舞

Ví dụ
02

Khiêu vũ xã hội

社交舞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交谊舞

jiāo

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép