Bản dịch của từ 交谲 trong tiếng Việt

交谲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交谲 (Tính từ)

jiāo jué
01

Xảo quyệt, gian xảo, mưu mô tinh vi, thường dùng để chỉ người hoặc hành động lừa lọc, không thật thà.

狡谲,狡诈。交,通“狡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交谲

jiāo

jué

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép