Bản dịch của từ 交赊 trong tiếng Việt

交赊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交赊 (Danh từ)

jiāo shē
01

Khoảng cách, gần hay xa trong không gian hoặc thời gian.

3.远近。参见“交”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mua bán hàng hóa rồi ghi nợ, chưa trả tiền ngay.

1.赊欠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rối ren, hỗn độn không có giới hạn, lan tràn khắp nơi

2.纷乱无际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交赊

jiāo

shē

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
赊买
赊促
赊借
赊僻
赊刑
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép