Bản dịch của từ 交通员 trong tiếng Việt

交通员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交通员 (Danh từ)

jiāo tōng yuán
01

Liên lạc viên; giao liên

抗日战争和解放战争中革命队伍、地下组织之间的通信员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交通员

jiāo

tōng

yuán

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
员丘
员位
员僚
员司
员呈
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép