Bản dịch của từ 交通哨 trong tiếng Việt

交通哨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交通哨 (Danh từ)

jiāo tōng shào
01

Trạm điều hành giao thông; nơi kiểm tra người và xe qua lại.

指挥交通的哨所,多设在交通要道,负责检查过往行人和车辆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交通哨

jiāo

tōng

shào

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép