Bản dịch của từ 交通岛 trong tiếng Việt

交通岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交通岛 (Danh từ)

jiāo tōng dǎo
01

Đảo giao thông, nơi cảnh sát đứng điều khiển xe cộ.

道路中间的圆形小平台,警察站在上面指挥交通,有时也用白漆划线表示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交通岛

jiāo

tōng

dǎo

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
岛叉
岛可
岛国
岛夷
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép