Bản dịch của từ 交通枢纽 trong tiếng Việt

交通枢纽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交通枢纽 (Danh từ)

jiāo tōng shū niǔ
01

Trung tâm giao thông

交通网络中重要的交汇点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交通枢纽

jiāo

tōng

shū

niǔ

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép