Bản dịch của từ 交韵 trong tiếng Việt

交韵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交韵 (Động từ)

jiāo yùn
01

Âm thanh hòa quyện, phối hợp tạo nên tiếng vang hài hòa, dễ nghe.

谓汇成和谐的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交韵

jiāo

yùn

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
韵主
韵书
韵事
韵人
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép