Bản dịch của từ 交飞 trong tiếng Việt

交飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交飞 (Động từ)

jiāo fēi
01

Bay cùng lúc, bay ngang hàng nhau

齐飞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交飞

jiāo

fēi

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép