Bản dịch của từ 亥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

(Danh từ)

hài
01

Hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)

地支的第十二位

Ví dụ
02

Họ Hợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

亥
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
Các biến thể:
𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép