Bản dịch của từ 亥合 trong tiếng Việt

亥合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

亥合 (Danh từ)

hài hé
01

Chỉ việc mua bán, giao dịch ở chợ; phiên chợ, buôn bán (thuộc từ cổ, Hán Việt: hài hợp ~ 亥合).

指集市交易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亥合

hài

Các từ liên quan

亥地
亥市
亥既珠
亥时
亥有二首六身
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
亥
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
Các biến thể:
𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép