Bản dịch của từ 亥地 trong tiếng Việt
亥地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
亥地 (Danh từ)
【hài dì】
01
Vùng đất ở hướng tây bắc lệch về phía bắc (theo địa hướng cổ Trung Hoa)
指位于西北偏北方向的地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亥地
hài
亥
dì
地
Các từ liên quan
亥合
亥市
亥既珠
亥时
亥有二首六身
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
- Các biến thể:
- 𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱚
害
絯
㤥
饚
㦟
𠀅
駴
㧡
骇
㺔
䇋
𠅟
變
𠅪
𠆇
𠅗
亩
𠆃
𠆂
𠅴
𠅔
𠅖
𠅳
此
讷
守
邟
㓆
伂
䢋
仸
扫
糸
𠆽
全
辛亥
亥时
亥猪
己亥
乙亥
癸亥
丁亥
俄亥俄
鲁鱼亥豕
辛亥革命
