Bản dịch của từ 亥既珠 trong tiếng Việt

亥既珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

亥既珠 (Danh từ)

hài jì zhū
01

Ngọc sáng ban đêm trong truyền thuyết (ngọc thần, gọi là 'ngọc đêm'); một loại châu báu phát sáng trong cổ tích.

神话传说中的夜明珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亥既珠

hài

zhū

Các từ liên quan

亥合
亥地
亥市
亥时
亥有二首六身
既不沙
既以
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
亥
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
Các biến thể:
𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép