Bản dịch của từ 亥正 trong tiếng Việt
亥正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
亥正 (Danh từ)
【hài zhèng】
01
Âm lịch: tháng 12 theo lịch Châu (或夏历十月),古代历法中的特定正月/岁首说法(亦称亥正)
颛顼历正月,即周历十二月或夏历十月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亥正
hài
亥
zhèng
正
Các từ liên quan
亥合
亥地
亥市
亥既珠
亥时
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
- Các biến thể:
- 𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱚
害
絯
㤥
饚
㦟
𠀅
駴
㧡
骇
㺔
䇋
𠅟
變
𠅪
𠆇
𠅗
亩
𠆃
𠆂
𠅴
𠅔
𠅖
𠅳
此
讷
守
邟
㓆
伂
䢋
仸
扫
糸
𠆽
全
辛亥
亥时
亥猪
己亥
乙亥
癸亥
丁亥
俄亥俄
鲁鱼亥豕
辛亥革命
