Bản dịch của từ 亥豕 trong tiếng Việt
亥豕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
亥豕 (Danh từ)
【hài shǐ】
01
Sai lầm do nhầm chữ (do hình chữ giống nhau khi chép, ấn bản); lỗi chữ viết/khảo bản vì ký tự tương tự (ví dụ '亥' và '豕' bị nhầm).
1.《吕氏春秋.察传》:“子夏之晋,过卫,有读史记者曰:‘晋师三豕涉河。’子夏曰:‘非也,是己亥也。夫己与三相近,豕与亥相似。’至于晋而问之,则曰晋师己亥涉河也。”“亥”和“豕”的篆文字形相似,容易混淆。后用以指书籍传写或刊印中文字因形近而误。
Ví dụ
02
Lợn; chỉ con heo (chữ Hán trong hệ can chi: 亥配豕 — 亥 tượng trưng cho豕 lợn)
2.谓猪。地支与生肖相配,亥配豕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亥豕
hài
亥
shǐ
豕
Các từ liên quan
亥合
亥地
亥市
亥既珠
亥时
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
- Các biến thể:
- 𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱚
害
絯
㤥
饚
㦟
𠀅
駴
㧡
骇
㺔
䇋
𠅟
變
𠅪
𠆇
𠅗
亩
𠆃
𠆂
𠅴
𠅔
𠅖
𠅳
此
讷
守
邟
㓆
伂
䢋
仸
扫
糸
𠆽
全
辛亥
亥时
亥猪
己亥
乙亥
癸亥
丁亥
俄亥俄
鲁鱼亥豕
辛亥革命
