Bản dịch của từ 亦世 trong tiếng Việt

亦世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亦世 (Danh từ)

yì shì
01

Nhiều đời, lâu đời; cũng thế; cũng là

亦世的意思是“也一样的世界”或“同样的情况”。 它表示与前面提到的事物或情况相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦世

shì

Các từ liên quan

亦且
亦何
亦前
亦发
亦声
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
亦
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Các biến thể:
𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép