Bản dịch của từ 亦何 trong tiếng Việt

亦何

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亦何 (Cụm từ)

yì hé
01

Vốn là chữ Hán cổ dùng để hỏi hoặc than ngợi; nghĩa tương tự “何其/多么/怎麼” — mang sắc thái cảm thán: biết bao, biết chừng nào

何其;多么。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦何

Các từ liên quan

亦且
亦世
亦前
亦发
亦声
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
亦
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Các biến thể:
𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép