Bản dịch của từ 亦复 trong tiếng Việt

亦复

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亦复 (Cụm từ)

yì fù
01

Cũng vậy; cũng như thế (cách nói trang trọng, cổ) — tương tự ‘’ hoặc ‘’ để biểu thị cùng tình huống

1.也。表示同样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lại, nữa (cách viết cổ/文言 của “”)

2.又。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦复

Các từ liên quan

亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
复三
复业
复习
复书
亦
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Các biến thể:
𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép