Bản dịch của từ 亦复如是 trong tiếng Việt

亦复如是

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亦复如是 (Tính từ)

yì fù rú shì
01

Cũng như vậy; cũng giống như thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦复如是

shì

Các từ liên quan

亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
复三
复业
复习
复书
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
是不是
是事
是事可可
是人
亦
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Các biến thể:
𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép