Bản dịch của từ 亦庄亦谐 trong tiếng Việt
亦庄亦谐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
亦庄亦谐 (Thành ngữ)
【yì zhuāng yì xié】
01
Vừa trang trọng vừa khôi hài
形容既庄重,又诙谐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦庄亦谐
yì
亦
zhuāng
庄
yì
亦
xié
谐
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
- Các biến thể:
- 𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱈
䭇
饐
藙
㸣
䛖
奕
㔕
峄
兿
轶
悥
𠆔
𠅤
變
𠅎
𠅣
亮
望
𠅃
𠆐
𠅚
亶
𠆍
㐻
𠚃
㓇
𠆸
𠂩
㚦
㝎
宆
㚨
耳
㞭
她
亦然
亦即
亦或
亦如
亦称
亦作
亦须
亦似
亦应
亦庄
