Bản dịch của từ 亦应 trong tiếng Việt

亦应

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亦应 (Trạng từ)

yì yīng
01

Cũng phải; cũng nên

也表示一种应当或必要的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦应

yīng

亦
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Các biến thể:
𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép