Bản dịch của từ 产业 trong tiếng Việt

产业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产业 (Danh từ)

chǎn yè
01

Ngành

国家经济的行业和部门

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngành công nghiệp; ngành sản xuất công nghiệp

特指现代工业生产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tài sản; gia sản; của cải

个人的土地、房子、工厂等财产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产业

chǎn

Các từ liên quan

产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
产业革命
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép