Bản dịch của từ 产业链 trong tiếng Việt

产业链

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产业链 (Danh từ)

chǎn yè liàn
01

Chuỗi công nghiệp; chuỗi ngành nghề; chuỗi giá trị công nghiệp

指由原材料采购、加工、销售及售后服务等环节配套组成的产业整体

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产业链

chǎn

liàn

产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép