Bản dịch của từ 产家大器 trong tiếng Việt

产家大器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产家大器 (Danh từ)

chǎn jiā dà qì
01

Một loại thuốc nam, là tên khác của cây thuốc Qin Jiao (秦艽), dùng trong y học cổ truyền.

药草秦艽的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产家大器

chǎn

jiā

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
家丁
家下
家下人
家丑
大一统
大万
大丈夫
器世间
器业
器乐
器二不匮
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép