Bản dịch của từ 产床 trong tiếng Việt

产床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产床 (Danh từ)

chǎn chuáng
01

Bàn đẻ; giường sinh

供产妇分娩用的特制的床

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产床

chǎn

chuáng

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép