Bản dịch của từ 产权报酬率 trong tiếng Việt

产权报酬率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产权报酬率 (Danh từ)

chǎn quán bào chou lǜ
01

Hế số thu nhập trên vốn cổ phần; Return On Equity (ROE); Tỷ suất lợi nhuận tài sản; Tỷ lệ hoàn trả tài sản

产权报酬率是指企业或投资者从其拥有的资产中获得的收益与该资产的总价值之间的比率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产权报酬率

chǎn

quán

bào

chóu

产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép