Bản dịch của từ 产植 trong tiếng Việt

产植

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产植 (Động từ)

chǎn zhí
01

Sản xuất và trồng trọt, tức là tạo ra và gieo trồng cây trồng hoặc vật nuôi để phục vụ cuộc sống.

生产种植。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产植

chǎn

zhí

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
植业
植义
植保
植党
植党自私
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép