Bản dịch của từ 产气 trong tiếng Việt

产气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产气 (Danh từ)

chǎn qì
01

Khí thúc đẩy sự sinh trưởng của vạn vật, giống như khí dương trong thiên nhiên.

促使万物生长之气,阳气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产气

chǎn

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép