Bản dịch của từ 产科 trong tiếng Việt

产科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产科 (Danh từ)

chǎn kē
01

Khoa sản

医院中专门负责孕妇的孕期保健,辅助产妇分娩等的一科

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产科

chǎn

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
科业
科举
科举年
科举考试
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép