Bản dịch của từ 产褥 trong tiếng Việt
产褥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
产褥 (Danh từ)
【chǎn rù】
01
Sốt sau sinh, tức là tình trạng sốt xảy ra trong thời kỳ sản phụ sau khi sinh, thường do nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm trong tử cung.
3.指产褥热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoảng thời gian sau khi sinh con, cơ thể người mẹ phục hồi và chăm sóc trẻ sơ sinh.
1.亦作“产蓐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tấm đệm dùng cho sản phụ khi sinh, cũng chỉ thời gian nằm cữ sau sinh
2.孕妇临产时用的褥垫。因用以指坐月子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产褥
chǎn
产
rù
褥
Các từ liên quan
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
褥位
褥单
褥套
褥子
褥特鼠
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 產, 産, 𨹞
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,丷,厂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴼
剗
簅
閳
铲
鏟
㦃
闡
丳
囅
䥀
刬
亠
𠅩
𠆓
𠅾
𠆟
𠅙
𠅭
六
𠆛
𠅢
𠅈
𠅆
𠕹
𠚹
式
𠇌
犱
㓙
㓇
伐
屹
㲻
䢶
刖
产生
生产
产品
产业
特产
财产
破产
遗产
资产
产量
