Bản dịch của từ 产褥感染 trong tiếng Việt

产褥感染

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产褥感染 (Danh từ)

chǎn rù gán rǎn
01

Nhiễm trùng hậu sản; nhiễm trùng sau sinh

产妇在产褥期内发生的产道感染,症状是发热、腹痛、恶露臭等,并可引起全身性感染。通称月子病。旧称产褥热

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产褥感染

chǎn

gǎn

rǎn

产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép