Bản dịch của từ 亨丁顿舞蹈症 trong tiếng Việt

亨丁顿舞蹈症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨丁顿舞蹈症 (Danh từ)

hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèng
01

Bệnh múa giật Huntington

亨廷顿舞蹈病的别名,神经退行性疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨丁顿舞蹈症

hēng

dīng

dùn

dǎo

zhèng

亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép