Bản dịch của từ 亨人 trong tiếng Việt

亨人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨人 (Danh từ)

hēng rén
01

Quan phụ trách nấu nướng trong triều đình cổ đại, người làm bếp vua.

古代司炊之官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨人

hēng

rén

Các từ liên quan

亨仪
亨会
亨利
亨嘉
亨嘉之会
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép