Bản dịch của từ 亨会 trong tiếng Việt

亨会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨会 (Danh từ)

hēng huì
01

Cuộc hội họp tốt đẹp, tụ họp nhiều điều tốt lành và hài hòa.

嘉会,众美之会。语本《易.干》:“亨者,嘉之会也。”孔颖达疏引庄氏曰:“嘉,美也。言天能通畅万物,使物嘉美之会聚,故云嘉之会也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨会

hēng

huì

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨利
亨嘉
亨嘉之会
会丧
会串
会事
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép