Bản dịch của từ 亨奋 trong tiếng Việt

亨奋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨奋 (Tính từ)

hēng fèn
01

Thăng tiến, lên cao, phát triển thuận lợi như thăng quan tiến chức.

犹高升。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨奋

hēng

fèn

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép