Bản dịch của từ 亨衢 trong tiếng Việt
亨衢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēng | ㄏㄥ | h | eng | thanh ngang |
亨衢 (Danh từ)
【hēng qú】
01
Con đường lớn bốn hướng rộng rãi, giao thông thuận tiện
1.四通八达的大道。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con đường rộng lớn, thông thoáng; thường dùng để ẩn dụ cho tương lai tươi sáng, thuận lợi
2.常以喻美好的前程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨衢
hēng
亨
qú
衢
Các từ liên quan
亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
- Bính âm:
- 【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
- Các biến thể:
- 享, 烹, 𠅖
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,口,了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涥
悙
脝
啈
𠅖
哼
匉
烹
梈
漰
砰
苹
抨
剻
閛
絣
駍
胓
𠆒
𠆇
𠅷
𠅡
𠆅
𠅙
𠅾
𠆑
亮
𠆖
𠆃
𠅥
沣
㺯
纳
杛
辵
䧂
佈
拒
匤
扼
㞷
呍
大亨
亨通
亨利
李亨
册亨
亨特
巨亨
亨氏
彭亨
亨祚
