Bản dịch của từ 亨途 trong tiếng Việt

亨途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨途 (Danh từ)

hēng tú
01

Con đường sự nghiệp thuận lợi, hanh thông, suôn sẻ (tương tự như 'con đường thành công')

犹亨路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨途

hēng

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
途中
途人
途众
途径
途术
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép