Bản dịch của từ 亩丘 trong tiếng Việt
亩丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
亩丘 (Danh từ)
【mǔ qiū】
01
Quê đồng, vùng nông thôn; chỉ chung vùng đồng ruộng, làng mạc (mượn chỉ miền quê)
2.借指乡野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gò đất có rãnh/luống phân chia (đất đai có bờ/luống), đất đai vùng đồi nhỏ có ranh giới bừa cày
1.有垄界的丘地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亩丘
mǔ
亩
qiū
丘
Các từ liên quan
亩制
亩捐
亩畹
亩积
亩级
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 畝, 畂, 畆, 畒, 畞, 畮, 㽗, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤱔, 𤲧
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥈
㟂
胟
畆
畒
峔
鉧
踇
坶
拇
母
砪
𠅵
𠆉
𠆍
𠆎
亷
亳
望
𠆅
𠆏
𠆀
𠅄
𠆃
𠖂
志
龜
芪
阿
良
𠔌
杌
𠄖
迌
彣
帊
英亩
田亩
市亩
公亩
地亩
畎亩
半亩方塘
