Bản dịch của từ 亩制 trong tiếng Việt

亩制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

亩制 (Danh từ)

mǔ zhì
01

Hệ thống đo/phân chia diện tích đất theo mẫu () — cách tính đất theo đơn vị mẫu

以亩为单位划分﹑计算土地面积的制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亩制

zhì

Các từ liên quan

亩丘
亩捐
亩畹
亩积
亩级
制一
制世
制中
制举
制举业
亩
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
畝, 畂, 畆, 畒, 畞, 畮, 㽗, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤱔, 𤲧
Hình thái radical:
⿱,亠,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép