Bản dịch của từ 亩捐 trong tiếng Việt
亩捐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
亩捐 (Danh từ)
【mǔ juān】
01
Một loại thuế/đóng góp trên mỗi mẫu ruộng trong lịch sử; chỉ việc hào phú, chính quyền cũ ngoài thu thuế bình thường còn ép dân đóng thêm “mẫu quan” (thuế ruộng)
指旧时豪绅政权除抽收原有田赋外,另行苛剥农民的田亩捐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亩捐
mǔ
亩
juān
捐
Các từ liên quan
亩丘
亩制
亩畹
亩积
亩级
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 畝, 畂, 畆, 畒, 畞, 畮, 㽗, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤱔, 𤲧
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥈
㟂
胟
畆
畒
峔
鉧
踇
坶
拇
母
砪
𠅵
𠆉
𠆍
𠆎
亷
亳
望
𠆅
𠆏
𠆀
𠅄
𠆃
𠖂
志
龜
芪
阿
良
𠔌
杌
𠄖
迌
彣
帊
英亩
田亩
市亩
公亩
地亩
畎亩
半亩方塘
