Bản dịch của từ 亩畹 trong tiếng Việt
亩畹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
亩畹 (Danh từ)
【mú wǎn】
01
Vườn, khu vườn trồng rau hoa (từ Hán cổ, thường chỉ vườn canh tác hoặc vườn nhà)
园圃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亩畹
mǔ
亩
wǎn
畹
Các từ liên quan
亩丘
亩制
亩捐
亩积
亩级
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 畝, 畂, 畆, 畒, 畞, 畮, 㽗, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤱔, 𤲧
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥈
㟂
胟
畆
畒
峔
鉧
踇
坶
拇
母
砪
𠅵
𠆉
𠆍
𠆎
亷
亳
望
𠆅
𠆏
𠆀
𠅄
𠆃
𠖂
志
龜
芪
阿
良
𠔌
杌
𠄖
迌
彣
帊
英亩
田亩
市亩
公亩
地亩
畎亩
半亩方塘
