Bản dịch của từ 亩道 trong tiếng Việt

亩道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

亩道 (Danh từ)

mǔ dào
01

Đại lộ thời cổ lấy kinh đô làm trung tâm (con đường chính nối kinh đô với các vùng khác)

古代以国都为中心的大道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亩道

dào

Các từ liên quan

亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
亩
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
畝, 畂, 畆, 畒, 畞, 畮, 㽗, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤱔, 𤲧
Hình thái radical:
⿱,亠,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép