Bản dịch của từ 亩钟 trong tiếng Việt

亩钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

亩钟 (Danh từ)

mǔ zhōng
01

Mật ngữ cổ: sản lượng (mỗi) một mùa/đất mỗi mẫu đạt một '' — đất màu mỡ, năng suất cao

谓每亩有一锺的收获。锺,古容量单位,受六斛四斗。形容土地肥沃,产量高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亩钟

zhōng

Các từ liên quan

亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
亩
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
畝, 畂, 畆, 畒, 畞, 畮, 㽗, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤱔, 𤲧
Hình thái radical:
⿱,亠,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép