Bản dịch của từ 享乐主义 trong tiếng Việt
享乐主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
享乐主义 (Danh từ)
【xiǎng lè zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa hưởng lạc
追求享受和快乐的生活方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享乐主义
xiǎng
享
lè
乐
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
享上
享世
享乐
享事
享亭
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,口,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銄
𠅠
想
饷
鮝
蠁
鲞
响
䊑
鯗
亯
鱶
𠅟
𠆛
𠅣
𠅍
𠅝
𠆃
𠅕
𠅶
𠅩
𠆎
𠅚
𠅢
茎
和
劺
𠙎
侫
枘
绅
迭
泈
㸭
峅
𠈃
享受
分享
共享
享有
享用
享福
享乐
享誉
享年
同享
