Bản dịch của từ 享寿 trong tiếng Việt

享寿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享寿 (Động từ)

xiǎng shòu
01

Số tuổi sống của người đã chết. Theo tập quán; tuổi chết trên sáu chục gọi là hưởng thọ 享壽; không đầy sáu chục gọi là hưởng niên 享年; dưới ba chục gọi là đắc niên 得年.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享寿

xiǎng

shòu

寿

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép