Bản dịch của từ 享尝 trong tiếng Việt

享尝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享尝 (Danh từ)

xiǎng cháng
01

Bốn mùa cúng tế (các lễ tế theo bốn tiết trong năm)

四时的祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享尝

xiǎng

cháng

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép