Bản dịch của từ 享帚自珍 trong tiếng Việt

享帚自珍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享帚自珍 (Tính từ)

xiǎng zhǒu zì zhēn
01

Nhà có chổi rách, giữ như của quý; coi vật nhỏ là quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享帚自珍

xiǎng

zhǒu

zhēn

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
帚姑
帚星
帚豲
自下
自下而上
自不量力
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép