Bản dịch của từ 享殿 trong tiếng Việt

享殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享殿 (Danh từ)

xiǎng diàn
01

Điện thờ; điện phụng tế (nơi làm lễ tế, thờ cúng trong cung điện hoặc đền miếu)

祭殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享殿

xiǎng

diàn

殿

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
殿下
殿举
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép