Bản dịch của từ 享赐 trong tiếng Việt

享赐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享赐 (Động từ)

xiǎng cì
01

Chiêu đãi, phong thưởng; đãi tiệc hoặc ban thưởng cho người dưới (như quan thần, khách) — Hán Việt: hưởng tứ (享赐).

谓宴飨宾客,赏赐臣下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享赐

xiǎng

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép