Bản dịch của từ 享道 trong tiếng Việt

享道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享道 (Danh từ)

xiǎng dào
01

Nghi thức ăn kiêng: Nghi thức và quy tắc liên quan đến ăn uống (một thuật ngữ sách cổ đề cập đến nghi thức ăn uống hoặc hệ thống ăn kiêng)

1.饮食之仪规。

Ví dụ
02

Hệ tiêu hoá; đường tiêu hoá (chỉ cơ quan như thực quản, dạ dày, ruột)

2.指消化道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享道

xiǎng

dào

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép